四百十七 sì bǎi shí qī · tứ bách thập thất Hán Việt: tứ bách thập thất · Pinyin: sì bǎi shí qī Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 十 (thập) + 七 (thất)Pinyinsì bǎi shí qīHán Việttứ bách thập thấtCấu tạo四 + 百 + 十 + 七 · tứ + bách + thập + thất nghĩa thành phần: tứ + bách + thập + thất