四百十三 sì bǎi shí sān · tứ bách thập tam Hán Việt: tứ bách thập tam · Pinyin: sì bǎi shí sān Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinsì bǎi shí sānHán Việttứ bách thập tamCấu tạo四 + 百 + 十 + 三 · tứ + bách + thập + tam nghĩa thành phần: tứ + bách + thập + tam