四百十九 sì bǎi shí jiǔ · tứ bách thập cửu Hán Việt: tứ bách thập cửu · Pinyin: sì bǎi shí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 十 (thập) + 九 (cửu)Pinyinsì bǎi shí jiǔHán Việttứ bách thập cửuCấu tạo四 + 百 + 十 + 九 · tứ + bách + thập + cửu nghĩa thành phần: tứ + bách + thập + cửu