四百十二 sì bǎi shí èr · tứ bách thập nhị Hán Việt: tứ bách thập nhị · Pinyin: sì bǎi shí èr Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinsì bǎi shí èrHán Việttứ bách thập nhịCấu tạo四 + 百 + 十 + 二 · tứ + bách + thập + nhị nghĩa thành phần: tứ + bách + thập + nhị