四百十五 sì bǎi shí wǔ · tứ bách thập ngũ Hán Việt: tứ bách thập ngũ · Pinyin: sì bǎi shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinsì bǎi shí wǔHán Việttứ bách thập ngũCấu tạo四 + 百 + 十 + 五 · tứ + bách + thập + ngũ nghĩa thành phần: tứ + bách + thập + ngũ