四百十八 sì bǎi shí bā · tứ bách thập bát Hán Việt: tứ bách thập bát · Pinyin: sì bǎi shí bā Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinsì bǎi shí bāHán Việttứ bách thập bátCấu tạo四 + 百 + 十 + 八 · tứ + bách + thập + bát nghĩa thành phần: tứ + bách + thập + bát