四百四十一 sì bǎi sì shí yī · tứ bách tứ thập nhất Hán Việt: tứ bách tứ thập nhất · Pinyin: sì bǎi sì shí yī Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinsì bǎi sì shí yīHán Việttứ bách tứ thập nhấtCấu tạo四 + 百 + 四 + 十 + 一 · tứ + bách + tứ + thập + nhất nghĩa thành phần: tứ + bách + tứ + thập + nhất