四百四十九 sì bǎi sì shí jiǔ · tứ bách tứ thập cửu Hán Việt: tứ bách tứ thập cửu · Pinyin: sì bǎi sì shí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 九 (cửu)Pinyinsì bǎi sì shí jiǔHán Việttứ bách tứ thập cửuCấu tạo四 + 百 + 四 + 十 + 九 · tứ + bách + tứ + thập + cửu nghĩa thành phần: tứ + bách + tứ + thập + cửu