四百四十八 sì bǎi sì shí bā · tứ bách tứ thập bát Hán Việt: tứ bách tứ thập bát · Pinyin: sì bǎi sì shí bā Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinsì bǎi sì shí bāHán Việttứ bách tứ thập bátCấu tạo四 + 百 + 四 + 十 + 八 · tứ + bách + tứ + thập + bát nghĩa thành phần: tứ + bách + tứ + thập + bát