四百四十六 sì bǎi sì shí liù · tứ bách tứ thập lục Hán Việt: tứ bách tứ thập lục · Pinyin: sì bǎi sì shí liù Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinsì bǎi sì shí liùHán Việttứ bách tứ thập lụcCấu tạo四 + 百 + 四 + 十 + 六 · tứ + bách + tứ + thập + lục nghĩa thành phần: tứ + bách + tứ + thập + lục