四百零一 sì bǎi líng yī · tứ bách linh nhất Hán Việt: tứ bách linh nhất · Pinyin: sì bǎi líng yī Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 零 (linh) + 一 (nhất)Pinyinsì bǎi líng yīHán Việttứ bách linh nhấtCấu tạo四 + 百 + 零 + 一 · tứ + bách + linh + nhất nghĩa thành phần: tứ + bách + linh + nhất