四百零三 sì bǎi líng sān · tứ bách linh tam Hán Việt: tứ bách linh tam · Pinyin: sì bǎi líng sān Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 零 (linh) + 三 (tam)Pinyinsì bǎi líng sānHán Việttứ bách linh tamCấu tạo四 + 百 + 零 + 三 · tứ + bách + linh + tam nghĩa thành phần: tứ + bách + linh + tam