四百零九 sì bǎi líng jiǔ · tứ bách linh cửu Hán Việt: tứ bách linh cửu · Pinyin: sì bǎi líng jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 零 (linh) + 九 (cửu)Pinyinsì bǎi líng jiǔHán Việttứ bách linh cửuCấu tạo四 + 百 + 零 + 九 · tứ + bách + linh + cửu nghĩa thành phần: tứ + bách + linh + cửu