四百零二 sì bǎi líng èr · tứ bách linh nhị Hán Việt: tứ bách linh nhị · Pinyin: sì bǎi líng èr Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 零 (linh) + 二 (nhị)Pinyinsì bǎi líng èrHán Việttứ bách linh nhịCấu tạo四 + 百 + 零 + 二 · tứ + bách + linh + nhị nghĩa thành phần: tứ + bách + linh + nhị