四百零五 sì bǎi líng wǔ · tứ bách linh ngũ Hán Việt: tứ bách linh ngũ · Pinyin: sì bǎi líng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 百 (bách) + 零 (linh) + 五 (ngũ)Pinyinsì bǎi líng wǔHán Việttứ bách linh ngũCấu tạo四 + 百 + 零 + 五 · tứ + bách + linh + ngũ nghĩa thành phần: tứ + bách + linh + ngũ