四眼兒狗

tứ nhãn nhi cẩu

Hán Việt: tứ nhãn nhi cẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (nhãn) + (nhi) + (cẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 四眼兒狗 ìyǎnrgǒu n. dog with two white spots above the eyes M:¹tiáo