四眼儿狗

tứ nhãn nhi cẩu

Hán Việt: tứ nhãn nhi cẩu

Tổng quan

Cấu tạo: 四 (tứ) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi) + 狗 (cẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chó đốm mắt
  • Biên soạn dog with two white spots above the eyes M:¹tiáo

Eng

  • Cihui 四眼兒狗 ìyǎnrgǒu n. dog with two white spots above the eyes M:¹tiáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

四眼田鸡 · 四眼天鸡 · 四眼畸胎 · 四眼人 · 四眼儿