四眼天雞 sì yǎn tiān jī · tứ nhãn thiên kê Hán Việt: tứ nhãn thiên kê · Pinyin: sì yǎn tiān jī Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 眼 (nhãn) + 天 (thiên) + 雞 (kê)Pinyinsì yǎn tiān jīHán Việttứ nhãn thiên kêCấu tạo四 + 眼 + 天 + 雞 · tứ + nhãn + thiên + kê nghĩa thành phần: tứ + nhãn + thiên + kê