四祖端禅师 tứ tổ đoan thiện sư Hán Việt: tứ tổ đoan thiện sư Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 祖 (tổ) + 端 (đoan) + 禅 (thiện) + 师 (sư)Hán Việttứ tổ đoan thiện sưCấu tạo四 + 祖 + 端 + 禅 + 师 · tứ + tổ + đoan + thiện + sư nghĩa thành phần: tứ + tổ + đoan + thiện + sư