四離五散 sì lí wǔ sàn · tứ li ngũ tán Hán Việt: tứ li ngũ tán · Pinyin: sì lí wǔ sàn Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 離 (li) + 五 (ngũ) + 散 (tán)Pinyinsì lí wǔ sànHán Việttứ li ngũ tánCấu tạo四 + 離 + 五 + 散 · tứ + li + ngũ + tán nghĩa thành phần: tứ + li + ngũ + tán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表示不在一起,四散分离。