四紛五落 sì fēn wǔ luò · tứ phân ngũ lạc Hán Việt: tứ phân ngũ lạc · Pinyin: sì fēn wǔ luò Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 紛 (phân) + 五 (ngũ) + 落 (lạc)Pinyinsì fēn wǔ luòHán Việttứ phân ngũ lạcCấu tạo四 + 紛 + 五 + 落 · tứ + phân + ngũ + lạc nghĩa thành phần: tứ + phân + ngũ + lạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 散亂錯雜的樣子。《三國演義》第一五回:「劉繇軍兵大敗,眾皆四紛五落。」也作「四分五落」。