四維不張 sì wéi bù zhāng · tứ duy bất trương Hán Việt: tứ duy bất trương · Pinyin: sì wéi bù zhāng Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 維 (duy) + 不 (bất) + 張 (trương)Pinyinsì wéi bù zhāngHán Việttứ duy bất trươngCấu tạo四 + 維 + 不 + 張 · tứ + duy + bất + trương nghĩa thành phần: tứ + duy + bất + trương