四維不張

sì wéi bù zhāng tứ duy bất trương

Hán Việt: tứ duy bất trương · Pinyin: sì wéi bù zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (duy) + (bất) + (trương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 四维:旧时称礼、义、廉、耻为四维;张:展开,推行。四维不能伸张。比喻纲纪废弛,政令不行。