四耗九醜 sì hào jiǔ chǒu · tứ háo cửu xú Hán Việt: tứ háo cửu xú · Pinyin: sì hào jiǔ chǒu Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 耗 (háo) + 九 (cửu) + 醜 (xú)Pinyinsì hào jiǔ chǒuHán Việttứ háo cửu xúCấu tạo四 + 耗 + 九 + 醜 · tứ + háo + cửu + xú nghĩa thành phần: tứ + háo + cửu + xú