四聲道線路 tứ thanh đạo tuyến lộ Hán Việt: tứ thanh đạo tuyến lộ Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 聲 (thanh) + 道 (đạo) + 線 (tuyến) + 路 (lộ)Hán Việttứ thanh đạo tuyến lộCấu tạo四 + 聲 + 道 + 線 + 路 · tứ + thanh + đạo + tuyến + lộ nghĩa thành phần: tứ + thanh + đạo + tuyến + lộ Nghĩa EngCihui quadraline