四肢不全 tứ chi bất toàn Hán Việt: tứ chi bất toàn Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 肢 (chi) + 不 (bất) + 全 (toàn)Hán Việttứ chi bất toànCấu tạo四 + 肢 + 不 + 全 · tứ + chi + bất + toàn nghĩa thành phần: tứ + chi + bất + toàn Nghĩa EngCihui peromelia