四肢分解

tứ chi phân giải

Hán Việt: tứ chi phân giải

Tổng quan

Cấu tạo: 四 (tứ) + 肢 (chi) + 分 (phân) + 解 (giải)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân tứ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi quarter

Eng

  • Cihui quarter

Từ liên quan

Gần nghĩa

四肢百骸 · 分解代谢 · 分解作用 · 分解性能 · 分解检查 · 四肢無力 · 四肢麻痹 · 分解为因子