四肢扒開

tứ chi bái khai

Hán Việt: tứ chi bái khai

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (chi) + (bái) + (khai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 四肢扒開 ìzhībākāi f.e. spread-eagled