四肢支撐式

sì zhī zhī chēng shìtứ chi chi xanh thức

Hán Việt: tứ chi chi xanh thức · Pinyin: sì zhī zhī chēng shì

Tổng quan

tư thế plank thấp (trong yoga)

Cấu tạo: 四 (tứ) + 肢 (chi) + 支 (chi) + 撐 (xanh) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 plank thấp

Eng

  • Cihui low plank (yoga pose)

Từ liên quan

Gần nghĩa

四肢无力的 · 四肢百骸 · 四肢無力 · 四肢麻痹 · 四肢五官的 · 四肢瘠长的 · 四肢癱瘓者 · 四肢百体