四肢五官的

tứ chi ngũ quan đích

Hán Việt: tứ chi ngũ quan đích

Tổng quan

Cấu tạo: 四 (tứ) + 肢 (chi) + 五 (ngũ) + 官 (quan) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc thân thể
  • Biên soạn bodily

Eng

  • Cihui 四肢五官的 ìzhī wǔguān de attr. bodily

Từ liên quan

Gần nghĩa

四肢支撑式 · 四肢无力的 · 四肢百骸 · 四肢無力 · 四肢麻痹 · 四肢瘠长的 · 四肢瘫痪者 · 四肢百体