四肢無力

sì zhī wú lìtứ chi vô lực

Hán Việt: tứ chi vô lực · Pinyin: sì zhī wú lì

Tổng quan

Tứ chi (chân tay

Cấu tạo: 四 (tứ) + 肢 (chi) + 無 (vô) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tứ chi (chân tay

Đức

  • Handedict schlapp (Adj), kraftlos an allen vier Gliedmaßen

Từ liên quan

Gần nghĩa

四肢百骸 · 四肢麻痹 · 无力偿还 · 无力气的 · 无力量的 · 四肢支撐式 · 四肢无力的 · 无力偿还的