四肢癱瘓者

sì zhī tān huàn zhě tứ chi than hoán giả

Hán Việt: tứ chi than hoán giả · Pinyin: sì zhī tān huàn zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (chi) + (than) + (hoán) + (giả)