四肢百体

sì zhī bǎi tǐtứ chi bách thể

Hán Việt: tứ chi bách thể · Pinyin: sì zhī bǎi tǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

人体的各个部分。泛指全身。同“四肢百骸”。

Cấu tạo: 四 (tứ) + 肢 (chi) + 百 (bách) + 體 (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"四肢百骸"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

四肢百骸 · 四肢無力 · 四肢麻痹 · 四肢支撑式 · 四肢无力的 · 四肢不全 · 四肢分解 · 四肢强直