四脈綿蚜屬 tứ mạch miên nha chúc Hán Việt: tứ mạch miên nha chúc Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 脈 (mạch) + 綿 (miên) + 蚜 (nha) + 屬 (chúc)Hán Việttứ mạch miên nha chúcCấu tạo四 + 脈 + 綿 + 蚜 + 屬 · tứ + mạch + miên + nha + chúc nghĩa thành phần: tứ + mạch + miên + nha + chúc Nghĩa EngCihui Tetraneura