四腳八叉

tứ cước bát xoa

Hán Việt: tứ cước bát xoa

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (cước) + (bát) + (xoa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 四腳八叉 ìjiǎobāchā f.e. (lie) sprawling