四腳爬行 sì jiǎo pá xíng · tứ cước ba hành Hán Việt: tứ cước ba hành · Pinyin: sì jiǎo pá xíng Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 腳 (cước) + 爬 (ba) + 行 (hành)Pinyinsì jiǎo pá xíngHán Việttứ cước ba hànhCấu tạo四 + 腳 + 爬 + 行 · tứ + cước + ba + hành nghĩa thành phần: tứ + cước + ba + hành