四脯着地 sì pú zhe dì · tứ bô trứ địa Hán Việt: tứ bô trứ địa · Pinyin: sì pú zhe dì Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 脯 (bô) + 着 (trứ) + 地 (địa)Pinyinsì pú zhe dìHán Việttứ bô trứ địaCấu tạo四 + 脯 + 着 + 地 · tứ + bô + trứ + địa nghĩa thành phần: tứ + bô + trứ + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"四铺子着地"。