四色定理 sì sè dìng lǐ · tứ sắc định lí Hán Việt: tứ sắc định lí · Pinyin: sì sè dìng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 色 (sắc) + 定 (định) + 理 (lí)Pinyinsì sè dìng lǐHán Việttứ sắc định líCấu tạo四 + 色 + 定 + 理 · tứ + sắc + định + lí nghĩa thành phần: tứ + sắc + định + lí Nghĩa jaJMdict four-color theorem|four-color map theorem