四處漫步 sì chù mán bù · tứ xử mạn bộ Hán Việt: tứ xử mạn bộ · Pinyin: sì chù mán bù Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 處 (xử) + 漫 (mạn) + 步 (bộ)Pinyinsì chù mán bùHán Việttứ xử mạn bộCấu tạo四 + 處 + 漫 + 步 · tứ + xử + mạn + bộ nghĩa thành phần: tứ + xử + mạn + bộ