四處窺探 tứ xử khuy tham Hán Việt: tứ xử khuy tham Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 處 (xử) + 窺 (khuy) + 探 (tham)Hán Việttứ xử khuy thamCấu tạo四 + 處 + 窺 + 探 · tứ + xử + khuy + tham nghĩa thành phần: tứ + xử + khuy + tham Nghĩa EngCihui pry about