四號坦克 sì hào tǎn kè · tứ hào thản khắc Hán Việt: tứ hào thản khắc · Pinyin: sì hào tǎn kè Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 號 (hào) + 坦 (thản) + 克 (khắc)Pinyinsì hào tǎn kèHán Việttứ hào thản khắcCấu tạo四 + 號 + 坦 + 克 · tứ + hào + thản + khắc nghĩa thành phần: tứ + hào + thản + khắc