四衝六達 sì chōng liù dá · tứ xung lục đạt Hán Việt: tứ xung lục đạt · Pinyin: sì chōng liù dá Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 衝 (xung) + 六 (lục) + 達 (đạt)Pinyinsì chōng liù dáHán Việttứ xung lục đạtCấu tạo四 + 衝 + 六 + 達 · tứ + xung + lục + đạt nghĩa thành phần: tứ + xung + lục + đạt