四衢八街 sì qú bā jiē · tứ cù bát nhai Hán Việt: tứ cù bát nhai · Pinyin: sì qú bā jiē Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 衢 (cù) + 八 (bát) + 街 (nhai)Pinyinsì qú bā jiēHán Việttứ cù bát nhaiCấu tạo四 + 衢 + 八 + 街 · tứ + cù + bát + nhai nghĩa thành phần: tứ + cù + bát + nhai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指大城市街道非常多。