四角內褲 tứ giác nội khố Hán Việt: tứ giác nội khố Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 角 (giác) + 內 (nội) + 褲 (khố)Hán Việttứ giác nội khốCấu tạo四 + 角 + 內 + 褲 · tứ + giác + nội + khố nghĩa thành phần: tứ + giác + nội + khố Nghĩa EngCihui boxer briefs