四角柱體
tứ giác trụ thể
Hán Việt: tứ giác trụ thể · Pinyin: sì jiǎo zhù tǐ
Tổng quan
hình hộp chữ nhật | lăng trụ chữ nhật (toán học)
Nghĩa
Việt
- Cihui hình hộp chữ nhật | lăng trụ chữ nhật (toán học)
Eng
- CC-CEDICT cuboid|rectangular prism (math.)
- Cihui cuboid; rectangular prism (math.)