四診八綱 sì zhěn bā gāng · tứ chẩn bát cương Hán Việt: tứ chẩn bát cương · Pinyin: sì zhěn bā gāng Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 診 (chẩn) + 八 (bát) + 綱 (cương)Pinyinsì zhěn bā gāngHán Việttứ chẩn bát cươngCấu tạo四 + 診 + 八 + 綱 · tứ + chẩn + bát + cương nghĩa thành phần: tứ + chẩn + bát + cương