四軸海綿目

tứ trục hải miên mục

Hán Việt: tứ trục hải miên mục

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (trục) + (hải) + 綿 (miên) + (mục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Tetraxonida