四輪滑冰鞋 tứ luân hoạt băng hài Hán Việt: tứ luân hoạt băng hài Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 輪 (luân) + 滑 (hoạt) + 冰 (băng) + 鞋 (hài)Hán Việttứ luân hoạt băng hàiCấu tạo四 + 輪 + 滑 + 冰 + 鞋 · tứ + luân + hoạt + băng + hài nghĩa thành phần: tứ + luân + hoạt + băng + hài Nghĩa EngCihui roller skate