四辨士的 tứ biện sĩ đích Hán Việt: tứ biện sĩ đích Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 辨 (biện) + 士 (sĩ) + 的 (đích)Hán Việttứ biện sĩ đíchCấu tạo四 + 辨 + 士 + 的 · tứ + biện + sĩ + đích nghĩa thành phần: tứ + biện + sĩ + đích Nghĩa EngCihui fourpenny