四近之臣

sì jìn zhī chén tứ cận chi thần

Hán Việt: tứ cận chi thần · Pinyin: sì jìn zhī chén

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (cận) + (chi) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 四近:四辅,古代天子身边的四个辅臣。旧指辅佐天子的四位大臣。喻指皇帝身边的近臣。