四鄰不安

sì lín bù ān tứ lân bất an

Hán Việt: tứ lân bất an · Pinyin: sì lín bù ān

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (lân) + (bất) + (an)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指周围的人都受到干扰,不得安宁。